宴遊

yàn yóu yến du

Hán Việt: yến du · Pinyin: yàn yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 休閒遊樂。《漢書.卷五一.賈山傳》:「大臣不得與宴游,方正修潔之士不得從射獵,使皆務其方以高其節。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"宴游"。

Eng

  • Cihui 宴游 yànyóu n. leisurely trip