宴禮 yàn lǐ · yến lễ Hán Việt: yến lễ · Pinyin: yàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 宴 (yến) + 禮 (lễ)Pinyinyàn lǐHán Việtyến lễCấu tạo宴 + 禮 · yến + lễ nghĩa thành phần: yến + lễ