宴笑 yàn xiào · yến tiếu Hán Việt: yến tiếu · Pinyin: yàn xiào Tổng quan Cấu tạo: 宴 (yến) + 笑 (tiếu)Pinyinyàn xiàoHán Việtyến tiếuCấu tạo宴 + 笑 · yến + tiếu nghĩa thành phần: yến + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宴饮欢笑。Tân Hoa Tự Điển 1.宴饮欢笑。