宴見 yàn jiàn · yến kiến Hán Việt: yến kiến · Pinyin: yàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 宴 (yến) + 見 (kiến)Pinyinyàn jiànHán Việtyến kiếnCấu tạo宴 + 見 · yến + kiến nghĩa thành phần: yến + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在皇帝公余时被召见。有别于朝见。Tân Hoa Tự Điển 1.在皇帝公余时被召见。有别于朝见。