宴賞

yàn shǎng yến thưởng

Hán Việt: yến thưởng · Pinyin: yàn shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设宴犒赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设宴犒赏。