宴遊 yàn yóu · yến du Hán Việt: yến du · Pinyin: yàn yóu Tổng quan Cấu tạo: 宴 (yến) + 遊 (du)Pinyinyàn yóuHán Việtyến duCấu tạo宴 + 遊 · yến + du nghĩa thành phần: yến + du Nghĩa EngCihui 宴游 yànyóu n. leisurely tripjaJMdict drinking party hall|banquet seat