宴集
yến tập
Hán Việt: yến tập · Pinyin: yàn jí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宴飲聚會。《晉書.卷三四.杜預傳》:「預初在荊州,因宴集,醉臥齋中。」《儒林外史》第二八回:「空堂宴集,雞群來皎鶴之翔。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宴饮集会。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宴饮集会。
Eng
- Cihui 宴集 yànjí v. get together for dinner