宵分

xiāo fēn tiêu phân

Hán Việt: tiêu phân · Pinyin: xiāo fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夜半。《宋書.卷二.武帝本紀中》:「每永懷民瘼,宵分忘寢。」《聊齋志異.卷一.賈兒》:「兒宵分隱刀於懷,以瓢覆燈。」也作「宵半」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜半。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜半。

Eng

  • Cihui 宵分 iāofēn n. midnight