宵匪 xiāo fěi · tiêu phỉ Hán Việt: tiêu phỉ · Pinyin: xiāo fěi Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 匪 (phỉ)Pinyinxiāo fěiHán Việttiêu phỉCấu tạo宵 + 匪 · tiêu + phỉ nghĩa thành phần: tiêu + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坏人;盗匪。Tân Hoa Tự Điển 1.坏人;盗匪。