宵壤

xiāo rǎng tiêu nhưỡng

Hán Việt: tiêu nhưỡng · Pinyin: xiāo rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贫穷落后的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贫穷落后的地方。