宵壤 xiāo rǎng · tiêu nhưỡng Hán Việt: tiêu nhưỡng · Pinyin: xiāo rǎng Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 壤 (nhưỡng)Pinyinxiāo rǎngHán Việttiêu nhưỡngCấu tạo宵 + 壤 · tiêu + nhưỡng nghĩa thành phần: tiêu + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贫穷落后的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.指贫穷落后的地方。