宵夙 xiāo sù · tiêu túc Hán Việt: tiêu túc · Pinyin: xiāo sù Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 夙 (túc)Pinyinxiāo sùHán Việttiêu túcCấu tạo宵 + 夙 · tiêu + túc nghĩa thành phần: tiêu + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹日夜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹日夜。