宵寐

xiāo mèi tiêu mị

Hán Việt: tiêu mị · Pinyin: xiāo mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜眠;夜梦之中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜眠;夜梦之中。