宵形 xiāo xíng · tiêu hình Hán Việt: tiêu hình · Pinyin: xiāo xíng Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 形 (hình)Pinyinxiāo xíngHán Việttiêu hìnhCấu tạo宵 + 形 · tiêu + hình nghĩa thành phần: tiêu + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言鄙陋之躯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言鄙陋之躯。