宵征

xiāo zhēng tiêu chinh

Hán Việt: tiêu chinh · Pinyin: xiāo zhēng

Tổng quan

hành trình ban đêm | chiến dịch trừng phạt ban đêm

Cấu tạo: (tiêu) + (chinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành trình ban đêm | chiến dịch trừng phạt ban đêm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夜行。《詩經.召南.小星》:「肅肅宵征,抱衾與裯。」明.宋琬〈破陣子.拔地千盤深黑〉詞:「千騎宵征畫角清,丹青似李成。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜行。

Eng

  • CC-CEDICT night journey|punitive expedition by night
  • Cihui night journey; punitive expedition by night