宵明 xiāo míng · tiêu minh Hán Việt: tiêu minh · Pinyin: xiāo míng Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 明 (minh)Pinyinxiāo míngHán Việttiêu minhCấu tạo宵 + 明 · tiêu + minh nghĩa thành phần: tiêu + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.夜间明亮。 2.传说舜女名。 3.一种传说中夜间能发光的草。参见"宵明草"。