宵檠 xiāo qíng · tiêu kềnh Hán Việt: tiêu kềnh · Pinyin: xiāo qíng Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 檠 (kềnh)Pinyinxiāo qíngHán Việttiêu kềnhCấu tạo宵 + 檠 · tiêu + kềnh nghĩa thành phần: tiêu + kềnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夜里的灯。Tân Hoa Tự Điển 1.指夜里的灯。