宵潰 xiāo kuì · tiêu hội Hán Việt: tiêu hội · Pinyin: xiāo kuì Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 潰 (hội)Pinyinxiāo kuìHán Việttiêu hộiCấu tạo宵 + 潰 · tiêu + hội nghĩa thành phần: tiêu + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓军队夜间溃逃。Tân Hoa Tự Điển 1.谓军队夜间溃逃。