宵類

xiāo lèi tiêu loại

Hán Việt: tiêu loại · Pinyin: xiāo lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓相似的事物。宵,通"肖"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相似的事物。宵,通"肖"。

Eng

  • Cihui 宵類 iāolèi n. thieves and rascals