宵練 xiāo liàn · tiêu luyện Hán Việt: tiêu luyện · Pinyin: xiāo liàn Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 練 (luyện)Pinyinxiāo liànHán Việttiêu luyệnCấu tạo宵 + 練 · tiêu + luyện nghĩa thành phần: tiêu + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剑名; 泛称剑。Tân Hoa Tự Điển 1.剑名。 2.泛称剑。