宵興 xiāo xīng · tiêu hưng Hán Việt: tiêu hưng · Pinyin: xiāo xīng Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 興 (hưng)Pinyinxiāo xīngHán Việttiêu hưngCấu tạo宵 + 興 · tiêu + hưng nghĩa thành phần: tiêu + hưng