宵行
tiêu hành
Hán Việt: tiêu hành · Pinyin: xiāo xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.夜行。《周禮.秋官.司寤氏》:「禁宵行者、夜遊者。」 2.螢蟲夜飛。《詩經.豳風.東山》:「町畽鹿場,熠燿宵行。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夜间出行; 虫名。即萤。俗称萤火虫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夜间出行。 2.虫名。即萤。俗称萤火虫。
Eng
- Cihui 宵行 xiāoxíng v. travel by night