宵遯 xiāo dùn · tiêu độn Hán Việt: tiêu độn · Pinyin: xiāo dùn Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 遯 (độn)Pinyinxiāo dùnHán Việttiêu độnCấu tạo宵 + 遯 · tiêu + độn nghĩa thành phần: tiêu + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宵遁"。