宵錦 xiāo jǐn · tiêu cẩm Hán Việt: tiêu cẩm · Pinyin: xiāo jǐn Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 錦 (cẩm)Pinyinxiāo jǐnHán Việttiêu cẩmCấu tạo宵 + 錦 · tiêu + cẩm nghĩa thành phần: tiêu + cẩm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 穿著錦衣夜行。比喻榮顯不為眾知。南朝陳.徐陵〈為陳武帝與嶺南酋豪書〉:「故人不見,還同宵錦。」