宵錦 xiāo jǐn · tiêu cẩm Hán Việt: tiêu cẩm · Pinyin: xiāo jǐn Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 錦 (cẩm)Pinyinxiāo jǐnHán Việttiêu cẩmCấu tạo宵 + 錦 · tiêu + cẩm nghĩa thành phần: tiêu + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穿着锦衣夜行。喻显荣而不为众人所知。Tân Hoa Tự Điển 1.穿着锦衣夜行。喻显荣而不为众人所知。