宵類

xiāo lèitiêu loại

Hán Việt: tiêu loại · Pinyin: xiāo lèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓相似的事物。宵,通"肖"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.盜賊、壞人。也稱為「宵小」。 2.相似的物類。《淮南子.要略》:「乃始攬物引類,覽取撟掇,浸想宵類。」

Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật tương tự
  • Biên soạn 宵類 iāolèi n. thieves and rascals

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.盜賊、壞人。也稱為「宵小」。 2.相似的物類。《淮南子.要略》:「乃始攬物引類,覽取撟掇,浸想宵類。」

Eng

  • Cihui 宵類 iāolèi n. thieves and rascals

Từ liên quan

Gần nghĩa

宵人 · 宵夜 · 宵小 · 宵征 · 宵旰 · 宵禁 · 类义 · 类乎