宵類

xiāo lèi tiêu loại

Hán Việt: tiêu loại · Pinyin: xiāo lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạng người đi đêm. Phường ăn trộm. tiêu loại tiêu loại ☆Hạng người đi đêm. Phường ăn trộm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.盜賊、壞人。也稱為「宵小」。 2.相似的物類。《淮南子.要略》:「乃始攬物引類,覽取撟掇,浸想宵類。」

Eng

  • Cihui 宵類 iāolèi n. thieves and rascals