宵魂 tiêu hồn Hán Việt: tiêu hồn Tổng quan Cấu tạo: 宵 (tiêu) + 魂 (hồn)Hán Việttiêu hồnCấu tạo宵 + 魂 · tiêu + hồn nghĩa thành phần: tiêu + hồn Nghĩa EngCihui 宵魂 xiāohún n. the moon