家丞

jiā chéng gia thừa

Hán Việt: gia thừa · Pinyin: jiā chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名『代太子家令的辅佐官。诸侯国亦设此职。主管家事。历代相沿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名『代太子家令的辅佐官。诸侯国亦设此职。主管家事。历代相沿。