家嚴
gia nghiêm
Hán Việt: gia nghiêm · Pinyin: jiā yán
Tổng quan
(kính cẩn) cha tôi
Nghĩa
Việt
- Cihui (kính cẩn) cha tôi
- Cihui gia nghiêm gia nghiêm ☆Người đàn ông nghiêm khắc trong nhà tôi, tức cha tôi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。對人稱自己的父親。也稱為「家父」、「家君」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉谦辞,对人称自己的父亲。
Eng
- CC-CEDICT (polite) my father
- Cihui (polite) my father