家乘
gia thừa
Hán Việt: gia thừa · Pinyin: jiā chéng
Tổng quan
1. chuyện nhà; nhật ký gia đình。原指家事的記錄。 2. gia phả。指家譜。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. chuyện nhà; nhật ký gia đình。原指家事的記錄。 2. gia phả。指家譜。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 譜書的別名。參見「譜書」條。宋.陸游〈東鄰築舍與兒輩訪之為小留〉詩:「年豐日有攜尊興,家乘從今不一書。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 私家笔记或记载家事的笔录; 家谱;家史。
- Tân Hoa Tự Điển 1.私家笔记或记载家事的笔录。 2.家谱;家史。