家產

jiā chǎn gia sản

Hán Việt: gia sản · Pinyin: jiā chǎn

Tổng quan

tài sản gia đình

Cấu tạo: (gia) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài sản gia đình
  • Cihui gia sản gia sản ☆Của cải trong nhà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家庭所有的財產。《史記.卷一二二.酷吏傳.張湯傳》:「家產直不過五百金,皆所得奉賜,無他業。」《紅樓夢》第六四回:「不料遭了官司,敗落了家產。」也作「家資」、「家財」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家庭的财产:继承~。

Eng

  • CC-CEDICT family property
  • Cihui family property

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

家当