傢什

jiā shi gia thập

Hán Việt: gia thập · Pinyin: jiā shi

Tổng quan

đồ dùng | nội thất

Cấu tạo: (gia) + (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ dùng | nội thất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家庭所用的器具,如沙發、桌椅等類。也作「家具」、「傢俱」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用具;器物;家具:食堂里的~擦得很干净|锣鼓~打得震天价响。

Eng

  • CC-CEDICT utensils|furniture
  • Cihui utensils; furniture

ja

  • JMdict furniture|fixtures