家仙 jiā xiān · gia tiên Hán Việt: gia tiên · Pinyin: jiā xiān Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 仙 (tiên)Pinyinjiā xiānHán Việtgia tiênCấu tạo家 + 仙 · gia + tiên nghĩa thành phần: gia + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指神主牌。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指神主牌。