家令 gia lệnh Hán Việt: gia lệnh Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 令 (lệnh)Hán Việtgia lệnhCấu tạo家 + 令 · gia + lệnh nghĩa thành phần: gia + lệnh Nghĩa jaJMdict steward|butler