家傭

jiā yōng gia dong

Hán Việt: gia dong · Pinyin: jiā yōng

Tổng quan

người giúp việc

Cấu tạo: (gia) + (dong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giúp việc

Eng

  • CC-CEDICT domestic helper
  • Cihui domestic helper