家传学

gia truyện học

Hán Việt: gia truyện học

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (truyện) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家中世代相傳的學業。宋.王十朋〈送朱丞〉詩:「好將平昔家傳學,勉力登朝立世勛。」