家僮

jiā tónggia đồng

Hán Việt: gia đồng · Pinyin: jiā tóng

Tổng quan

đầy tớ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"家童"。 2.旧时对私家奴仆的统称。

Cấu tạo: 家 (gia) + 僮 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia đồng
  • Tần suất từ đầy tớ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"家童"。 2.旧时对私家奴仆的统称。

Eng

  • Cihui servant
  • Tần suất từ servant

Từ liên quan

Gần nghĩa

僮仆 · 僮族 · 家丁 · 家丑 · 家世 · 家业 · 家严 · 家中