家兔

jiā tù gia thỏ

Hán Việt: gia thỏ · Pinyin: jiā tù

Tổng quan

thỏ nhà: thỏ nuôi

Cấu tạo: (gia) + (thỏ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỏ nhà: thỏ nuôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱囓齒目。一種家庭飼養的兔,身體小,頭及耳較野兔短。眼多為紅色,以蔬菜、青草等為食。

Eng

  • Cihui 家兔 iātù* n. rabbit M:²zhī