傢俱
gia câu
Hán Việt: gia câu · Pinyin: jiā jù
Tổng quan
biến thể của 家具
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 家具
- Cihui đồ nội thất | LT: 件 , 套 ồ dùng trong nhà. gia cụ gia cụ ☆Đồ dùng trong nhà.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家中所用的器具。如沙發、桌椅、櫥櫃等類。也作「家什」、「傢俱」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家庭用具,主要指床、柜、桌、椅等。也作傢具。
Eng
- CC-CEDICT furniture|CL:件[jian4],套[tao4]
- Cihui variant of 家具
- Cihui furniture; CL:件,套
ja
- JMdict furniture