家具

jiā jùgia câu

Hán Việt: gia câu · Pinyin: jiā jù

Tổng quan

biến thể của 家具[jiā jù]

新华 · Tân Hoa Đại lục

家庭所用的器具,如沙發、桌椅、櫥櫃等。也作「家具」、「家什」。

Cấu tạo: 傢 (gia) + 俱 (câu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ đạc
  • VietPhrases đồ dùng trong nhà; vật dụng trong nhà
  • Biên soạn furniture

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家中所用的器具。如沙發、桌椅、櫥櫃等類。也作「家什」、「傢俱」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家庭用具,主要指床、柜、桌、椅等。也作傢具。
  • Kaggle Zh-Vi fitment

Eng

  • JMdict furniture
  • Cihui variant of 家具
  • Cihui furniture

Đức

  • Handedict Möbel
  • Handedict Möbel, Mobiliar

ja

  • JMdict 家具(かぐ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

俱佳 · 俱全 · 俱备 · 俱密 · 俱尸 · 俱攞 · 俱生 · 俱空