家養

jiā yǎng gia dưỡng

Hán Việt: gia dưỡng · Pinyin: jiā yǎng

Tổng quan

nuôi trong nhà | nuôi tại nhà

Cấu tạo: (gia) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi trong nhà | nuôi tại nhà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人工饲养(区别于‘野生 ’)。

Eng

  • CC-CEDICT domestic (animals)|home reared
  • Cihui domestic (animals); home reared