家況 gia huống Hán Việt: gia huống Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 況 (huống)Hán Việtgia huốngCấu tạo家 + 況 · gia + huống nghĩa thành phần: gia + huống Nghĩa EngCihui 家況 jiākuàng n. home situation