家制 gia chế Hán Việt: gia chế Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 制 (chế)Hán Việtgia chếCấu tạo家 + 制 · gia + chế nghĩa thành phần: gia + chế Nghĩa EngCihui 家製 iāzhì attr. home-made; privately made