家势

gia thế

Hán Việt: gia thế

Tổng quan

hỉ cái địa vị của gia đình mình trong xã hội — Chỉ hoàn cảnh, tình trạng gia đình. gia thế gia thế ☆Chỉ cái địa vị của gia đình mình trong xã hội — Chỉ hoàn cảnh, tình trạng gia đình.

Cấu tạo: (gia) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ cái địa vị của gia đình mình trong xã hội — Chỉ hoàn cảnh, tình trạng gia đình. gia thế gia thế ☆Chỉ cái địa vị của gia đình mình trong xã hội — Chỉ hoàn cảnh, tình trạng gia đình.