家化 jiā huà · gia hóa Hán Việt: gia hóa · Pinyin: jiā huà Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 化 (hóa)Pinyinjiā huàHán Việtgia hóaCấu tạo家 + 化 · gia + hóa nghĩa thành phần: gia + hóa