家匙 gia thi Hán Việt: gia thi Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 匙 (thi)Hán Việtgia thiCấu tạo家 + 匙 · gia + thi nghĩa thành phần: gia + thi Nghĩa EngCihui 家匙 jiāchí n. <coll.> eating utensils M:tào