家口
gia khẩu
Hán Việt: gia khẩu · Pinyin: jiā kǒu
Tổng quan
iệng ăn trong nhà, số người trong nhà. gia khẩu gia khẩu ☆Miệng ăn trong nhà, số người trong nhà. nhân khẩu。家中人口。
Nghĩa
Việt
- Cihui iệng ăn trong nhà, số người trong nhà. gia khẩu gia khẩu ☆Miệng ăn trong nhà, số người trong nhà. nhân khẩu。家中人口。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家中的人口。《南史.卷四五.張敬兒傳》:「慮不復外出,乃迎家口悉下至都。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家里人;家中人口~不多ㄧ养活~。
Eng
- Cihui 家口 iākǒu n. family members; number of people in a family