家培 gia bồi Hán Việt: gia bồi Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 培 (bồi)Hán Việtgia bồiCấu tạo家 + 培 · gia + bồi nghĩa thành phần: gia + bồi Nghĩa EngCihui 家培 iāpéi attr. home-cultivated