家備 jiā bèi · gia bị Hán Việt: gia bị · Pinyin: jiā bèi Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 備 (bị)Pinyinjiā bèiHán Việtgia bịCấu tạo家 + 備 · gia + bị nghĩa thành phần: gia + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臣下私家的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.臣下私家的军队。