家頭

jiā tóu gia đầu

Hán Việt: gia đầu · Pinyin: jiā tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。量词。用于人。一个人叫一家头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。量词。用于人。一个人叫一家头。