家奴
gia nô
Hán Việt: gia nô · Pinyin: jiā nú
Tổng quan
nô lệ trong nhà | đầy tớ nô lệ ầy tớ trong nhà. gia nô gia nô ☆Đầy tớ trong nhà.
Nghĩa
Việt
- Cihui nô lệ trong nhà | đầy tớ nô lệ ầy tớ trong nhà. gia nô gia nô ☆Đầy tớ trong nhà.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家中的僕役。《三國演義》第九回:「妾身已事貴人,今忽欲下賜家奴,妾寧死不辱!」《初刻拍案驚奇》卷一一:「那胡阿虎身為家奴,拿著影響之事,背恩賣主,情實可恨!」也作「家僕」、「家丁」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指私家的奴仆。
Eng
- CC-CEDICT domestic slave|slave servant
- Cihui domestic slave; slave servant