家妓 jiā jì · gia kĩ Hán Việt: gia kĩ · Pinyin: jiā jì Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 妓 (kĩ)Pinyinjiā jìHán Việtgia kĩCấu tạo家 + 妓 · gia + kĩ nghĩa thành phần: gia + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"家伎"; 豪门大户家中所蓄养的歌妓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"家伎"。 2.豪门大户家中所蓄养的歌妓。